Dino Kids

Chữ 咽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

咽

Nghĩa
họng, nghẹn
Âm Hán Việt
yết (yến, ế)
Âm On
イン in
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 咽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のど。むせる。
Tiếng Anh
throat, choke
Tiếng Hàn
목구멍, 목메다 (열·인)
Tiếng Trung
咽喉、哽咽

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 咽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 咽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.