Dino Kids

Chữ 爽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

爽

Nghĩa
mát mẻ, sảng khoái
Âm Hán Việt
sảng
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
さわ(やか) sawayaka
Số nét
11 nét
Bộ thủ
爻 bộ hào
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 爽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さわやか。きもちが すっきりする。
Tiếng Anh
refreshing, fresh
Tiếng Hàn
상쾌하다, 산뜻하다 (상)
Tiếng Trung
清爽、爽快

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

さわ(やか) sawayaka · âm Kun

Tập viết chữ 爽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 爽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.