Chữ 爽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
爽
- Nghĩa
- mát mẻ, sảng khoái
- Âm Hán Việt
- sảng
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- さわ(やか) sawayaka
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 爻 bộ hào
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さわやか。きもちが すっきりする。
- Tiếng Anh
- refreshing, fresh
- Tiếng Hàn
- 상쾌하다, 산뜻하다 (상)
- Tiếng Trung
- 清爽、爽快
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
爽快
sảng khoái
走った あとは 爽快です。
Chạy xong thấy sảng khoái.
さわ(やか) sawayaka · âm Kun
爽やか
mát mẻ dễ chịu
朝の 空気が 爽やかです。
Không khí buổi sáng thật dễ chịu.
Tập viết chữ 爽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 爽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.