Chữ 哺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
哺
- Nghĩa
- mớm, cho bú
- Âm Hán Việt
- bộ
- Âm On
- ホ ho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くちうつしで たべさせる。ちちを のませる。
- Tiếng Anh
- feed, nurse
- Tiếng Hàn
- 먹이다, 젖을 먹이다 (포)
- Tiếng Trung
- 喂、哺乳
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホ ho · âm On · ít gặp
哺乳
có vú, cho bú
くじらは 哺乳類です。
Cá voi là động vật có vú.
Tập viết chữ 哺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 哺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.