Dino Kids

Chữ 緻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

緻

Nghĩa
tinh tế, tỉ mỉ
Âm Hán Việt
trí
Âm On
チ chi
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 緻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きめが こまかい。
Tiếng Anh
fine, detailed
Tiếng Hàn
촘촘하다, 치밀하다 (치)
Tiếng Trung
细致、精密 (致)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チ chi · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 緻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 緻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.