Dino Kids

Chữ 囲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

囲

Nghĩa
vây quanh, rào
Âm Hán Việt
vi
Âm On
イ i
Âm Kun
かこ(む) kakomu、かこ(う) kakou
Số nét
7 nét
Bộ thủ
囗 bộ vi
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
圍

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 囲, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まわりを かこむ。まわり。
Tiếng Anh
surround, enclose
Tiếng Hàn
둘러싸다, 둘레 (위)
Tiếng Trung
包围、周围 (围)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

かこ(む) kakomu · âm Kun

かこ(う) kakou · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 囲 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 囲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.