Dino Kids

Chữ 坑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

坑

Nghĩa
hầm mỏ, hố
Âm Hán Việt
khanh (kháng, ganh)
Âm On
コウ kou
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 坑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あな。こうざんの あな。
Tiếng Anh
pit, mine shaft
Tiếng Hàn
구덩이, 갱도 (갱)
Tiếng Trung
坑、矿井

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 坑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 坑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.