Chữ 繕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
繕
- Nghĩa
- vá, sửa chữa
- Âm Hán Việt
- thiện
- Âm On
- ゼン zen
- Âm Kun
- つくろ(う) tsukurou
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つくろう。なおす。
- Tiếng Anh
- mend, repair
- Tiếng Hàn
- 깁다, 고치다 (선)
- Tiếng Trung
- 修补、修缮 (缮)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼン zen · âm On · ít gặp
修繕
sửa chữa
こわれた いすを 修繕します。
Tôi sửa chiếc ghế hỏng.
つくろ(う) tsukurou · âm Kun · ít gặp
繕う
vá
やぶれた ところを 繕います。
Tôi vá chỗ rách.
Tập viết chữ 繕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 繕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.