Dino Kids

Chữ 坪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

坪

Nghĩa
tsubo (đơn vị diện tích)
Âm Hán Việt
bình
Âm On
—
Âm Kun
つぼ tsubo
Số nét
8 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 坪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とちや いえの ひろさの たんい。
Tiếng Anh
tsubo (area unit)
Tiếng Hàn
평 (넓이 단위) (평)
Tiếng Trung
坪(面积单位)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

つぼ tsubo · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 坪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 坪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.