Dino Kids

Chữ 閑: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

閑

Nghĩa
rảnh rỗi, yên tĩnh
Âm Hán Việt
nhàn
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
門 bộ môn
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 閑, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひま。しずか。
Tiếng Anh
leisure, quiet
Tiếng Hàn
한가하다, 조용하다 (한)
Tiếng Trung
空闲、安静 (闲)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 閑 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 閑 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.