Chữ 型: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
型
- Nghĩa
- khuôn, kiểu
- Âm Hán Việt
- hình
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- かた kata
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おなじ かたちを つくる もと。かた。
- Tiếng Anh
- mold, type
- Tiếng Hàn
- 틀, 유형 (형)
- Tiếng Trung
- 模型、类型
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On · ít gặp
典型
điển hình
これは 典型的な 例です。
Đây là ví dụ điển hình.
かた kata · âm Kun
型
khuôn
厚い 紙で 型を 作ります。
Tôi làm khuôn bằng giấy dày.
Tập viết chữ 型 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 型 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.