Chữ 移: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
移
- Nghĩa
- di chuyển, dời
- Âm Hán Việt
- di (dị, sỉ)
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- うつ(る) utsuru、うつ(す) utsusu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うつる。うつす。
- Tiếng Anh
- move, shift
- Tiếng Hàn
- 옮기다, 옮겨 가다 (이)
- Tiếng Trung
- 移动、搬
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On
移動
di chuyển
バスで 会場まで 移動します。
Chúng tôi đi xe buýt tới hội trường.
うつ(る) utsuru · âm Kun
移る
chuyển đi
来月 新しい 家に 移ります。
Tháng sau tôi chuyển sang nhà mới.
うつ(す) utsusu · âm Kun
移す
chuyển sang
花を 大きな はちに 移します。
Tôi chuyển cây hoa sang chậu lớn.
Tập viết chữ 移 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 移 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.