Dino Kids

Chữ 報: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

報

Nghĩa
báo tin, đền đáp
Âm Hán Việt
báo
Âm On
ホウ hou
Âm Kun
むく(いる) mukuiru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
土 bộ thổ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 報, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しらせる。おかえしを する。
Tiếng Anh
report, repay
Tiếng Hàn
알리다, 갚다 (보)
Tiếng Trung
报告、报答 (报)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホウ hou · âm On

むく(いる) mukuiru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 報 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 報 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.