Chữ 報: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
報
- Nghĩa
- báo tin, đền đáp
- Âm Hán Việt
- báo
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- むく(いる) mukuiru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しらせる。おかえしを する。
- Tiếng Anh
- report, repay
- Tiếng Hàn
- 알리다, 갚다 (보)
- Tiếng Trung
- 报告、报答 (报)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On
予報
dự báo
毎朝 天気予報を 見ます。
Sáng nào tôi cũng xem dự báo thời tiết.
むく(いる) mukuiru · âm Kun · ít gặp
報いる
đền đáp
努力に 報いる 結果に なりました。
Kết quả đã đền đáp công sức bỏ ra.
Tập viết chữ 報 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 報 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.