Chữ 務: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
務
- Nghĩa
- nhiệm vụ, đảm nhận
- Âm Hán Việt
- vụ
- Âm On
- ム mu
- Âm Kun
- つと(める) tsutomeru、つと(まる) tsutomaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しなければ ならない しごと。やくめを する。
- Tiếng Anh
- duty, serve as
- Tiếng Hàn
- 맡은 일, 맡다 (무)
- Tiếng Trung
- 任务、担任 (务)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ム mu · âm On
事務
hành chính, văn phòng
母は 事務の 仕事を して います。
Mẹ tôi làm công việc văn phòng.
つと(める) tsutomeru · âm Kun
務める
đảm nhận (vai trò)
今日は わたしが 司会を 務めます。
Hôm nay tôi làm người dẫn chương trình.
つと(まる) tsutomaru · âm Kun · ít gặp
務まる
kham nổi
わたしに この 役が 務まるでしょうか。
Liệu tôi có kham nổi vai này không?
Tập viết chữ 務 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 務 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.