Dino Kids

Chữ 務: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

務

Nghĩa
nhiệm vụ, đảm nhận
Âm Hán Việt
vụ
Âm On
ム mu
Âm Kun
つと(める) tsutomeru、つと(まる) tsutomaru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 務, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しなければ ならない しごと。やくめを する。
Tiếng Anh
duty, serve as
Tiếng Hàn
맡은 일, 맡다 (무)
Tiếng Trung
任务、担任 (务)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ム mu · âm On

つと(める) tsutomeru · âm Kun

つと(まる) tsutomaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 務 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 務 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.