Chữ 墾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
墾
- Nghĩa
- khai hoang
- Âm Hán Việt
- khẩn
- Âm On
- コン kon
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 16 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あれちを たがやして はたけに する。
- Tiếng Anh
- clear land, cultivate
- Tiếng Hàn
- 땅을 일구다, 개간하다 (간)
- Tiếng Trung
- 开垦 (垦)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コン kon · âm On · ít gặp
開墾
khai khẩn
土地を 開墾します。
Người ta khai khẩn đất đai.
Tập viết chữ 墾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 墾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.