Chữ 奪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
奪
- Nghĩa
- cướp, giành lấy
- Âm Hán Việt
- đoạt
- Âm On
- ダツ datsu
- Âm Kun
- うば(う) ubau
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うばう。むりに とる。
- Tiếng Anh
- take away, snatch
- Tiếng Hàn
- 빼앗다 (탈)
- Tiếng Trung
- 夺、抢 (夺)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダツ datsu · âm On · ít gặp
強奪
cướp đoạt
強奪の 事件が 起きました。
Đã xảy ra vụ cướp.
うば(う) ubau · âm Kun
奪う
cướp, giành
相手から ボールを 奪います。
Tôi cướp bóng từ đối thủ.
Tập viết chữ 奪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 奪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.