Dino Kids

Chữ 奴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

奴

Nghĩa
nô lệ, người hầu
Âm Hán Việt
nô
Âm On
ド do
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 奴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
どれい。めしつかい。
Tiếng Anh
slave, servant
Tiếng Hàn
노예, 종 (노)
Tiếng Trung
奴隶、仆人

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ド do · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 奴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 奴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.