Chữ 黙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
黙
- Nghĩa
- im lặng
- Âm Hán Việt
- mặc (mắc)
- Âm On
- モク moku
- Âm Kun
- だま(る) damaru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 黑 bộ hắc
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 默
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- だまる。なにも いわない。
- Tiếng Anh
- be silent
- Tiếng Hàn
- 입을 다물다 (묵)
- Tiếng Trung
- 沉默、不说话 (默)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モク moku · âm On
黙読
đọc thầm
教科書を 黙読します。
Chúng em đọc thầm sách giáo khoa.
だま(る) damaru · âm Kun
黙る
im lặng
黙って 話を 聞きます。
Tôi im lặng nghe.
Tập viết chữ 黙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 黙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.