Chữ 妥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
妥
- Nghĩa
- thoả đáng, thoả hiệp
- Âm Hán Việt
- thỏa
- Âm On
- ダ da
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おだやか。おりあう。
- Tiếng Anh
- proper, compromise
- Tiếng Hàn
- 알맞다, 타협하다 (타)
- Tiếng Trung
- 妥当、妥协
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダ da · âm On · ít gặp
妥協
thoả hiệp
そこで 妥協しません。
Chỗ đó tôi không thoả hiệp.
Tập viết chữ 妥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 妥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.