Chữ 栽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
栽
- Nghĩa
- trồng cây
- Âm Hán Việt
- tài (tải)
- Âm On
- サイ sai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くさきを うえる。
- Tiếng Anh
- plant, grow
- Tiếng Hàn
- 심다, 가꾸다 (재)
- Tiếng Trung
- 栽种、种植
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サイ sai · âm On · ít gặp
栽培
trồng trọt
米の 栽培を 学びます。
Chúng em học cách trồng lúa.
Tập viết chữ 栽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 栽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.