Chữ 娠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
娠
- Nghĩa
- mang thai
- Âm Hán Việt
- thần
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おなかの なかで あかちゃんが そだつ。
- Tiếng Anh
- be pregnant
- Tiếng Hàn
- 아이를 배다, 임신 (신)
- Tiếng Trung
- 怀孕、妊娠
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
妊娠
mang thai
妊娠が わかりました。
Đã biết là có thai.
Tập viết chữ 娠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 娠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.