Chữ 洪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
洪
- Nghĩa
- lũ lớn, to lớn
- Âm Hán Việt
- hồng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおみず。おおきい。
- Tiếng Anh
- flood, vast
- Tiếng Hàn
- 큰물, 넓다 (홍)
- Tiếng Trung
- 洪水、宏大
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
洪水
lũ lụt
大雨で 洪水が 起きました。
Mưa lớn gây ra lũ lụt.
Tập viết chữ 洪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 洪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.