Chữ 存: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
存
- Nghĩa
- tồn tại, giữ gìn
- Âm Hán Việt
- tồn
- Âm On
- ソン son、ゾン zon
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 子 bộ tử
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そこに ある こと。とって おく。
- Tiếng Anh
- exist, keep
- Tiếng Hàn
- 있다, 보존하다 (존)
- Tiếng Trung
- 存在、保存
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソン son · âm On
存在
sự tồn tại
その 星の 存在が わかりました。
Người ta đã xác nhận ngôi sao đó có thật.
ゾン zon · âm On
保存
bảo quản, lưu lại
作った 品を 大切に 保存します。
Tôi cất giữ cẩn thận món đồ vừa làm.
Tập viết chữ 存 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 存 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.