Chữ 私: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
私
- Nghĩa
- tôi, riêng tư
- Âm Hán Việt
- tư
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- わたくし watakushi、わたし watashi
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わたし。じぶんだけの こと。
- Tiếng Anh
- I, private
- Tiếng Hàn
- 나, 개인 (사)
- Tiếng Trung
- 我、私人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
私立
tư thục
姉は 私立の 中学に 通います。
Chị tôi học trường cấp hai tư thục.
わたくし watakushi · âm Kun · ít gặp
私
tôi (cách nói trang trọng)
私が 責任を もちます。
Tôi xin chịu trách nhiệm.
わたし watashi · âm Kun
私
tôi
私は 六年生です。
Tôi học lớp sáu.
Tập viết chữ 私 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 私 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.