Dino Kids

Chữ 宛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

宛

Nghĩa
gửi tới, người nhận
Âm Hán Việt
uyển (uyên)
Âm On
—
Âm Kun
あ(てる) ateru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 宛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あてる。てがみを おくる あいて。
Tiếng Anh
address to, recipient
Tiếng Hàn
보내다, 받는 사람 (완)
Tiếng Trung
寄给、收件人

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

あ(てる) ateru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 宛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 宛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.