Dino Kids

Chữ 牙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

牙

Nghĩa
răng nanh, ngà
Âm Hán Việt
nha
Âm On
ガ ga、ゲ* ge
Âm Kun
きば kiba
Số nét
4 nét
Bộ thủ
牙 bộ nha
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 牙, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きば。するどい は。
Tiếng Anh
fang, tusk
Tiếng Hàn
송곳니, 엄니 (아)
Tiếng Trung
獠牙、象牙

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガ ga · âm On · ít gặp

きば kiba · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 牙 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 牙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.