Chữ 実: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
実
- Nghĩa
- thật, quả
- Âm Hán Việt
- thực (thật)
- Âm On
- ジツ jitsu
- Âm Kun
- み mi、みの(る) minoru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 實
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんとう。くだものの み。
- Tiếng Anh
- real, fruit
- Tiếng Hàn
- 진짜, 열매 (실)
- Tiếng Trung
- 真实、果实 (实)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジツ jitsu · âm On
実力
thực lực
実力を 出して たたかいます。
Tôi dốc hết thực lực để thi đấu.
み mi · âm Kun
実
quả, hạt
木に 赤い 実が なりました。
Cây đã ra quả đỏ.
みの(る) minoru · âm Kun
実る
chín, kết trái
夏の はじめに 麦が 実ります。
Đầu mùa hè lúa mạch chín.
Tập viết chữ 実 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 実 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.