Chữ 度: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
度
- Nghĩa
- lần, độ
- Âm Hán Việt
- độ (đạc)
- Âm On
- ド do、ト* to、タク* taku
- Âm Kun
- たび tabi
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いちど にどと かぞえる ことば。おんど。
- Tiếng Anh
- time, degree
- Tiếng Hàn
- 번, 도 (도·탁)
- Tiếng Trung
- 次、度
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ド do · âm On
一度
một lần
その 島に 一度 行った ことが あります。
Tôi từng đến hòn đảo đó một lần.
たび tabi · âm Kun
度
mỗi lần
会う 度に せが のびて います。
Mỗi lần gặp lại thấy cậu ấy cao hơn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 度 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 度 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.