Chữ 容: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
容
- Nghĩa
- chứa đựng, vẻ ngoài
- Âm Hán Việt
- dung (dong)
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 宀 bộ miên
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なかに いれる。すがた。
- Tiếng Anh
- contain, look
- Tiếng Hàn
- 담다, 모습 (용)
- Tiếng Trung
- 容纳、容貌
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
内容
nội dung
読んだ 本の 内容を まとめます。
Tôi tóm tắt nội dung cuốn sách đã đọc.
Tập viết chữ 容 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 容 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.