Chữ 素: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
素
- Nghĩa
- nguyên liệu, mộc mạc
- Âm Hán Việt
- tố
- Âm On
- ソ so、ス su
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もとに なる もの。かざらない。
- Tiếng Anh
- element, plain
- Tiếng Hàn
- 바탕, 꾸밈없다 (소)
- Tiếng Trung
- 原料、朴素
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソ so · âm On
素材
chất liệu
木を 素材に した 作品です。
Đây là tác phẩm làm bằng gỗ.
ス su · âm On · ít gặp
素顔
mặt mộc
素顔の ままで 写真に うつります。
Tôi để mặt mộc chụp ảnh.
Tập viết chữ 素 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 素 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.