Dino Kids

Chữ 封: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

封

Nghĩa
niêm phong, phong đất
Âm Hán Việt
phong
Âm On
フウ fuu、ホウ hou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
寸 bộ thốn
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 封, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とじて ふうを する。りょうちを あたえる。
Tiếng Anh
seal, grant land
Tiếng Hàn
봉하다, 땅을 내리다 (봉)
Tiếng Trung
封住、封地

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フウ fuu · âm On

ホウ hou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 封 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 封 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.