Chữ 哲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
哲
- Nghĩa
- sáng suốt, triết học
- Âm Hán Việt
- triết
- Âm On
- テツ tetsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものごとを ふかく わかって いる。てつがく。
- Tiếng Anh
- wise, philosophy
- Tiếng Hàn
- 슬기롭다, 철학 (철)
- Tiếng Trung
- 贤明、哲学
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テツ tetsu · âm On
哲学
triết học
兄は 哲学の 本を 読みます。
Anh tôi đọc sách triết học.
Tập viết chữ 哲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 哲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.