Dino Kids

Chữ 尿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

尿

Nghĩa
nước tiểu
Âm Hán Việt
niệu
Âm On
ニョウ nyou
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
尸 bộ thi
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 尿, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おしっこ。
Tiếng Anh
urine
Tiếng Hàn
오줌 (뇨·요)
Tiếng Trung
尿

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ニョウ nyou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 尿 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 尿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.