Chữ 赦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
赦
- Nghĩa
- tha thứ, ân xá
- Âm Hán Việt
- xá
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 赤 bộ xích
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つみを ゆるす。
- Tiếng Anh
- pardon, forgive
- Tiếng Hàn
- 용서하다 (사)
- Tiếng Trung
- 赦免、饶恕
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On · ít gặp
容赦
sự tha thứ, nương tay
容赦なく 攻めます。
Họ tấn công không nương tay.
Tập viết chữ 赦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 赦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.