Chữ 層: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
層
- Nghĩa
- tầng, lớp
- Âm Hán Việt
- tầng (tằng)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 尸 bộ thi
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 層
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かさなった もの。
- Tiếng Anh
- layer
- Tiếng Hàn
- 층
- Tiếng Trung
- 层
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
地層
tầng địa chất
がけに 地層が 見えます。
Trên vách đá thấy rõ các tầng đất.
Tập viết chữ 層 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 層 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.