Dino Kids

Chữ 層: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

層

Nghĩa
tầng, lớp
Âm Hán Việt
tầng (tằng)
Âm On
ソウ sou
Âm Kun
—
Số nét
14 nét
Bộ thủ
尸 bộ thi
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
層

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 層, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かさなった もの。
Tiếng Anh
layer
Tiếng Hàn
층
Tiếng Trung
层

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On

Tập viết chữ 層 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 層 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.