Chữ 否: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
否
- Nghĩa
- không, phủ nhận
- Âm Hán Việt
- phủ (bĩ)
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- いな ina
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いいえ。そうでは ないと いう。
- Tiếng Anh
- no, deny
- Tiếng Hàn
- 아니다, 부정하다 (부)
- Tiếng Trung
- 否、不
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
否定
phủ định
その 話を 否定しました。
Anh ấy phủ nhận chuyện đó.
いな ina · âm Kun · ít gặp
否
không, chẳng phải
否と 答える 人も います。
Cũng có người trả lời là không.
Tập viết chữ 否 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 否 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.