Chữ 岐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
岐
- Nghĩa
- rẽ nhánh
- Âm Hán Việt
- kỳ
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 山 bộ sơn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- えだわかれ。わかれみち。
- Tiếng Anh
- branch off, fork
- Tiếng Hàn
- 갈라지다, 갈림길 (기)
- Tiếng Trung
- 分岔、岔路
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
岐阜
tỉnh Gifu
岐阜は 山に かこまれた 県です。
Gifu là tỉnh được núi bao quanh.
分岐
chỗ rẽ nhánh
この 先で 道が 分岐して います。
Phía trước con đường rẽ làm hai.
Tập viết chữ 岐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 岐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.