Chữ 祝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
祝
- Nghĩa
- chúc mừng
- Âm Hán Việt
- chúc (chú)
- Âm On
- シュク shuku、シュウ* shuu
- Âm Kun
- いわ(う) iwau
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 祝
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いわう。
- Tiếng Anh
- celebrate
- Tiếng Hàn
- 축하하다 (축)
- Tiếng Trung
- 庆祝、祝贺
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュク shuku · âm On
祝日
ngày lễ
明日は 祝日で 学校が 休みです。
Mai là ngày lễ nên nghỉ học.
いわ(う) iwau · âm Kun
祝う
chúc mừng
みんなで たん生日を 祝います。
Cả nhà mừng sinh nhật.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 祝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 祝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.