Dino Kids

Chữ 祝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

祝

Nghĩa
chúc mừng
Âm Hán Việt
chúc (chú)
Âm On
シュク shuku、シュウ* shuu
Âm Kun
いわ(う) iwau
Số nét
9 nét
Bộ thủ
示 bộ thị
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
祝

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 祝, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いわう。
Tiếng Anh
celebrate
Tiếng Hàn
축하하다 (축)
Tiếng Trung
庆祝、祝贺

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュク shuku · âm On

いわ(う) iwau · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 祝 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 祝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.