Chữ 巾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
巾
- Nghĩa
- khăn, mảnh vải
- Âm Hán Việt
- cân
- Âm On
- キン kin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てぬぐい。ぬのきれ。
- Tiếng Anh
- towel, cloth
- Tiếng Hàn
- 수건, 헝겊 (건)
- Tiếng Trung
- 毛巾、布
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On · ít gặp
布巾
khăn lau
布巾で 皿を ふきます。
Tôi lau đĩa bằng khăn.
Tập viết chữ 巾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 巾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.