Chữ 師: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
師
- Nghĩa
- thầy, bậc thầy
- Âm Hán Việt
- sư
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おしえる ひと。せんせい。
- Tiếng Anh
- teacher, master
- Tiếng Hàn
- 스승, 선생님 (사)
- Tiếng Trung
- 老师、师傅 (师)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
教師
giáo viên
おばは 高校の 教師です。
Cô tôi là giáo viên cấp ba.
Tập viết chữ 師 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 師 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.