Chữ 常: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
常
- Nghĩa
- thường, luôn luôn
- Âm Hán Việt
- thường
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- つね tsune、とこ toko
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いつも。ふつう。
- Tiếng Anh
- always, usual
- Tiếng Hàn
- 늘, 보통 (상)
- Tiếng Trung
- 经常、平常
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On
日常
thường ngày
日常の 出来事を 日記に 書きます。
Tôi ghi chuyện thường ngày vào nhật ký.
つね tsune · âm Kun · ít gặp
常
thường xuyên
常に 気を つけて います。
Tôi luôn để ý cẩn thận.
とこ toko · âm Kun · ít gặp
常夏
hè quanh năm
いつか 常夏の 島に 行きたいです。
Tôi muốn có ngày tới hòn đảo hè quanh năm.
Tập viết chữ 常 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 常 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.