Dino Kids

Chữ 常: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

常

Nghĩa
thường, luôn luôn
Âm Hán Việt
thường
Âm On
ジョウ jou
Âm Kun
つね tsune、とこ toko
Số nét
11 nét
Bộ thủ
巾 bộ cân
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 常, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いつも。ふつう。
Tiếng Anh
always, usual
Tiếng Hàn
늘, 보통 (상)
Tiếng Trung
经常、平常

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On

つね tsune · âm Kun · ít gặp

とこ toko · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 常 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 常 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.