Chữ 保: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
保
- Nghĩa
- giữ, bảo vệ
- Âm Hán Việt
- bảo
- Âm On
- ホ ho
- Âm Kun
- たも(つ) tamotsu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たもつ。まもる。
- Tiếng Anh
- keep, protect
- Tiếng Hàn
- 지키다, 유지하다 (보)
- Tiếng Trung
- 保持、保护
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホ ho · âm On
保健
y tế học đường
保健の 先生に 相談します。
Em hỏi ý kiến thầy phụ trách y tế.
たも(つ) tamotsu · âm Kun
保つ
giữ cho luôn
部屋を いつも きれいに 保ちます。
Tôi luôn giữ phòng sạch sẽ.
Tập viết chữ 保 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 保 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.