Dino Kids

Chữ 保: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

保

Nghĩa
giữ, bảo vệ
Âm Hán Việt
bảo
Âm On
ホ ho
Âm Kun
たも(つ) tamotsu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 保, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たもつ。まもる。
Tiếng Anh
keep, protect
Tiếng Hàn
지키다, 유지하다 (보)
Tiếng Trung
保持、保护

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ホ ho · âm On

たも(つ) tamotsu · âm Kun

Tập viết chữ 保 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 保 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.