Chữ 幕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
幕
- Nghĩa
- tấm màn, mạc phủ
- Âm Hán Việt
- mạc (mộ, mán)
- Âm On
- マク maku、バク baku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぶたいの まく。むかしの ばくふ。
- Tiếng Anh
- curtain, shogunate
- Tiếng Hàn
- 막, 막부 (막)
- Tiếng Trung
- 幕布、幕府
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マク maku · âm On
幕
màn sân khấu
げきの 幕が 上がりました。
Màn kịch đã kéo lên.
バク baku · âm On
幕府
mạc phủ
むかしの 幕府に ついて 学びます。
Chúng em học về mạc phủ ngày xưa.
Tập viết chữ 幕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 幕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.