Dino Kids

Chữ 刻: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

刻

Nghĩa
khắc, thời khắc
Âm Hán Việt
khắc
Âm On
コク koku
Âm Kun
きざ(む) kizamu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 刻, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きざむ。とき。
Tiếng Anh
carve, time
Tiếng Hàn
새기다, 시각 (각)
Tiếng Trung
刻、时刻

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コク koku · âm On

きざ(む) kizamu · âm Kun

Tập viết chữ 刻 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 刻 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.