Dino Kids

Chữ 干: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

干

Nghĩa
phơi khô, cạn
Âm Hán Việt
can
Âm On
カン kan
Âm Kun
ほ(す) hosu、ひ(る) hiru
Số nét
3 nét
Bộ thủ
干 bộ can
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 干, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほす。かわかす。
Tiếng Anh
dry, hang out
Tiếng Hàn
말리다, 마르다 (간)
Tiếng Trung
晒干、干

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

ほ(す) hosu · âm Kun

ひ(る) hiru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 干 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 干 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.