Chữ 干: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
干
- Nghĩa
- phơi khô, cạn
- Âm Hán Việt
- can
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- ほ(す) hosu、ひ(る) hiru
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 干 bộ can
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほす。かわかす。
- Tiếng Anh
- dry, hang out
- Tiếng Hàn
- 말리다, 마르다 (간)
- Tiếng Trung
- 晒干、干
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On · ít gặp
干潮
thuỷ triều xuống
干潮の 時間を 調べます。
Tôi tra giờ triều xuống.
ほ(す) hosu · âm Kun
干す
phơi
晴れた 日に ふとんを 干します。
Ngày nắng thì đem chăn ra phơi.
ひ(る) hiru · âm Kun · ít gặp
干る
cạn đi
潮が 干ました。
Nước triều đã rút.
Tập viết chữ 干 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 干 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.