Chữ 看: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
看
- Nghĩa
- trông nom, chăm sóc
- Âm Hán Việt
- khán
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく みる。せわを する。
- Tiếng Anh
- watch over, care for
- Tiếng Hàn
- 돌보다, 지켜보다 (간)
- Tiếng Trung
- 看护、照看
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
看護
điều dưỡng
看護の 仕事に つきたいです。
Tôi muốn làm nghề điều dưỡng.
Tập viết chữ 看 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 看 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.