Chữ 庁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
庁
- Nghĩa
- cơ quan, công sở
- Âm Hán Việt
- sảnh (thinh, thính)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 廳
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くにや けんの しごとを する ところ。
- Tiếng Anh
- government office
- Tiếng Hàn
- 관청 (청)
- Tiếng Trung
- 政府机关、厅 (厅)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
県庁
trụ sở uỷ ban tỉnh
県庁の 大きな 建物を 見ました。
Tôi thấy toà nhà lớn của tỉnh.
Tập viết chữ 庁 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 庁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.