Dino Kids

Chữ 庭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

庭

Nghĩa
sân vườn
Âm Hán Việt
đình (thính)
Âm On
テイ tei
Âm Kun
にわ niwa
Số nét
10 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 庭, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にわ。
Tiếng Anh
garden, yard
Tiếng Hàn
마당, 뜰 (정)
Tiếng Trung
院子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On

にわ niwa · âm Kun

Tập viết chữ 庭 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 庭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.