Chữ 遊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遊
- Nghĩa
- chơi
- Âm Hán Việt
- du
- Âm On
- ユウ yuu、ユ* yu
- Âm Kun
- あそ(ぶ) asobu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あそぶ。
- Tiếng Anh
- play
- Tiếng Hàn
- 놀다 (유)
- Tiếng Trung
- 玩、玩耍 (游)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユウ yuu · âm On
遊園地
công viên giải trí
日曜日に 遊園地へ 行きます。
Chủ nhật tôi đi công viên giải trí.
あそ(ぶ) asobu · âm Kun
遊ぶ
chơi
公園で 友だちと 遊びます。
Tôi chơi với bạn ở công viên.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 遊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.