Chữ 弥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
弥
- Nghĩa
- càng thêm, tràn khắp
- Âm Hán Việt
- di
- Âm On
- —
- Âm Kun
- や ya
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 10 · hết THPT
- Dạng cũ
- 彌
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ますます。いっぱいに ゆきわたる。
- Tiếng Anh
- more and more, fill
- Tiếng Hàn
- 더욱, 가득 퍼지다 (미)
- Tiếng Trung
- 更加、遍布
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
や ya · âm Kun · ít gặp
弥生
tháng ba âm lịch, thời Yayoi
弥生の 土器を 見ます。
Tôi xem đồ gốm thời Yayoi.
Tập viết chữ 弥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 弥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.