Dino Kids

Chữ 弦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

弦

Nghĩa
dây cung, dây đàn
Âm Hán Việt
huyền
Âm On
ゲン gen
Âm Kun
つる tsuru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
弓 bộ cung
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 弦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆみの つる。がっきの いと。
Tiếng Anh
bowstring, string
Tiếng Hàn
활시위, 줄 (현)
Tiếng Trung
弓弦、琴弦

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲン gen · âm On · ít gặp

つる tsuru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 弦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 弦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.